noun
English to Vietnamese Dictionary

injunction Meaning in Vietnamese (injunction nghĩa là gì)

lệnh cấm
lệnh cấm in English:injunction
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của injunction trong tiếng Việt là lệnh cấm. (Một lệnh tư pháp do tòa án ban hành, hạn chế một người hoặc một tổ chức bắt đầu hoặc tiếp tục một hành động cụ thể, hoặc buộc họ phải thực hiện một hành động cụ thể.)

Definitions of Injunction

  1. 1
    noun(formal)
    lệnh cấm

    A judicial order issued by a court that restrains a person or entity from beginning or continuing a particular action, or compels them to perform a specific act.

    Một lệnh tư pháp do tòa án ban hành, hạn chế một người hoặc một tổ chức bắt đầu hoặc tiếp tục một hành động cụ thể, hoặc buộc họ phải thực hiện một hành động cụ thể.

Example Sentences

legal

“The court issued an injunction against the construction project.”

Tòa án đã ban hành lệnh cấm đối với dự án xây dựng.

legal

“They sought an injunction to prevent the company from polluting the river.”

Họ đã tìm kiếm lệnh cấm để ngăn công ty gây ô nhiễm sông.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectiveinjunctive