interrupting Meaning in Vietnamese (interrupting nghĩa là gì)
Nghĩa của interrupting trong tiếng Việt là sự ngắt lời. (Hành động làm ai đó ngừng nói hoặc ngừng làm gì đó bằng cách tự mình nói hoặc làm điều gì đó, hoặc hành động phá vỡ tính liên tục của một cái gì đó.)
Definitions of Interrupting
- 1nounsự ngắt lời
The action of stopping someone from speaking or doing something by saying or doing something yourself, or the act of breaking the continuity of something.
Hành động làm ai đó ngừng nói hoặc ngừng làm gì đó bằng cách tự mình nói hoặc làm điều gì đó, hoặc hành động phá vỡ tính liên tục của một cái gì đó.
Example Sentences
“He apologized for interrupting the speaker.”
“Constant interrupting makes communication difficult.”
Việc liên tục ngắt lời làm cho giao tiếp trở nên khó khăn.
“She found his interrupting habit annoying.”
Cô ấy thấy thói quen ngắt lời của anh ấy thật khó chịu.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To make someone forget what they were thinking or saying.
To break the continuous movement or progress of something.