adjective
English to Vietnamese Dictionary

jumpy Meaning in Vietnamese (jumpy nghĩa là gì)

bồn chồn
bồn chồn in English:jumpy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jumpy trong tiếng Việt là bồn chồn. (Cảm thấy hoặc thể hiện sự lo lắng hoặc sợ hãi, đặc biệt là dễ giật mình.)

Definitions of Jumpy

  1. 1
    adjective
    bồn chồn

    Feeling or showing nervousness or apprehension, especially easily startled.

    Cảm thấy hoặc thể hiện sự lo lắng hoặc sợ hãi, đặc biệt là dễ giật mình.

Example Sentences

casual

“She was feeling jumpy after watching the horror movie.”

Cô ấy cảm thấy bồn chồn sau khi xem bộ phim kinh dị.

casual

“The sudden noise made the cat jumpy.”

Tiếng động bất ngờ khiến con mèo giật mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounjumpiness
adverbjumpily