noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

laxative Meaning in Vietnamese (laxative nghĩa là gì)

nounthuốc nhuận tràng
adjectivenhuận tràng
thuốc nhuận tràng in English:laxative
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của laxative trong tiếng Việt là thuốc nhuận tràng, nhuận tràng. (Một loại thuốc hoặc thực phẩm giúp làm trống ruột, thường dùng để giảm táo bón.)

Definitions of Laxative

  1. 1
    noun
    thuốc nhuận tràng

    A medicine or food that helps to empty the bowels, often used to relieve constipation.

    Một loại thuốc hoặc thực phẩm giúp làm trống ruột, thường dùng để giảm táo bón.

  2. 2
    adjective
    nhuận tràng

    Having the effect of loosening the bowels and encouraging evacuation.

    Có tác dụng làm lỏng ruột và khuyến khích việc đi tiêu.

Example Sentences

medical

“The doctor recommended a mild laxative for her condition.”

Bác sĩ đã khuyên dùng một loại thuốc nhuận tràng nhẹ cho tình trạng của cô ấy.

general

“Certain fruits can act as natural laxatives.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

purgativeaperient

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

constipatingbinding

Inflected Word Forms

nounlaxation
adjectivelax