adjective
English to Vietnamese Dictionary

lax Meaning in Vietnamese (lax nghĩa là gì)

lỏng lẻo
lỏng lẻo in English:lax
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lax trong tiếng Việt là lỏng lẻo. (Không đủ nghiêm ngặt, khắt khe hoặc cẩn thận.)

Definitions of Lax

  1. 1
    adjective
    lỏng lẻo

    Not sufficiently strict, severe, or careful.

    Không đủ nghiêm ngặt, khắt khe hoặc cẩn thận.

  2. 2
    adjective
    lỏng lẻo

    Loose or slack, not tense or firm.

    Lỏng hoặc chùng, không căng hoặc chắc.

Example Sentences

casual

“The security at the event was quite lax.”

An ninh tại sự kiện khá lỏng lẻo.

business

“He was criticized for his lax attitude towards deadlines.”

Anh ấy bị chỉ trích vì thái độ lỏng lẻo đối với thời hạn.

formal

“A lax approach to hygiene can lead to health problems.”

Cách tiếp cận lỏng lẻo đối với vệ sinh có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

carelessnegligentslackremisslenient

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounlaxity
adverblaxly