verb
English to Vietnamese Dictionary

leapt Meaning in Vietnamese (leapt nghĩa là gì)

nhảy vọt, đã nhảy lên
nhảy vọt in English:leapt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của leapt trong tiếng Việt là nhảy vọt, đã nhảy lên. (Đã di chuyển đột ngột và nhanh chóng trong không khí, thường bằng một cú bật hoặc nhảy.)

Definitions of Leapt

  1. 1
    verb
    đã nhảy lên

    To have moved suddenly and quickly through the air, often with a spring or jump.

    Đã di chuyển đột ngột và nhanh chóng trong không khí, thường bằng một cú bật hoặc nhảy.

Example Sentences

casual

“The cat leapt onto the table with surprising agility.”

Con mèo đã nhảy lên bàn với sự nhanh nhẹn đáng ngạc nhiên.

casual

“He leapt over the small stream without hesitation.”

Anh ấy đã nhảy qua con suối nhỏ mà không do dự.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

landedfelldescended

Inflected Word Forms

infinitiveleap
third person singularleaps
past participleleapt
present participleleaping
agent nounleaper