adjective
English to Vietnamese Dictionary

legit Meaning in Vietnamese (legit nghĩa là gì)

hợp pháp
hợp pháp in English:legit
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của legit trong tiếng Việt là hợp pháp. (Mô tả một thứ gì đó là thật, có giá trị, hoặc tuân thủ luật pháp hoặc các quy tắc đã được thiết lập, thường được sử dụng một cách không trang trọng.)

Definitions of Legit

  1. 1
    adjective(informal)
    hợp pháp

    Describing something that is genuine, valid, or in accordance with the law or established rules, often used informally.

    Mô tả một thứ gì đó là thật, có giá trị, hoặc tuân thủ luật pháp hoặc các quy tắc đã được thiết lập, thường được sử dụng một cách không trang trọng.

Example Sentences

casual

“That website looks pretty legit for buying concert tickets.”

Trang web đó trông khá hợp pháp để mua vé xem hòa nhạc.

casual

“Is this offer legit, or is it a scam?”

Lời đề nghị này có hợp pháp không, hay đó là một vụ lừa đảo?

general

“He proved his claims were legit with solid evidence.”

Anh ấy đã chứng minh các tuyên bố của mình là hợp pháp bằng bằng chứng vững chắc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounlegitimacy
adjectivelegitimate
adverblegitimately