noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
lending Meaning in Vietnamese (lending nghĩa là gì)
nouncho vay, sự cho vay
verbđang cho vay
cho vay in English:lending
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của lending trong tiếng Việt là cho vay, sự cho vay, đang cho vay. (Việc cho vay là hành động cung cấp tiền hoặc một vật phẩm cho ai đó với kỳ vọng rằng nó sẽ được trả lại.)
Definitions of Lending
- 1nounsự cho vay
Lending refers to the act of providing money or an item to someone with the expectation that it will be returned.
Việc cho vay là hành động cung cấp tiền hoặc một vật phẩm cho ai đó với kỳ vọng rằng nó sẽ được trả lại.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
infinitivelend
past tenselent
nounloan
agent nounlender