noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

lending Meaning in Vietnamese (lending nghĩa là gì)

nouncho vay, sự cho vay
verbđang cho vay
cho vay in English:lending
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lending trong tiếng Việt là cho vay, sự cho vay, đang cho vay. (Việc cho vay là hành động cung cấp tiền hoặc một vật phẩm cho ai đó với kỳ vọng rằng nó sẽ được trả lại.)

Definitions of Lending

  1. 1
    noun
    sự cho vay

    Lending refers to the act of providing money or an item to someone with the expectation that it will be returned.

    Việc cho vay là hành động cung cấp tiền hoặc một vật phẩm cho ai đó với kỳ vọng rằng nó sẽ được trả lại.

  2. 2
    verb
    đang cho vay

    When used as a present participle, 'lending' describes the ongoing action of giving something to someone for a temporary period.

    Khi được sử dụng như một phân từ hiện tại, 'lending' mô tả hành động đang diễn ra là đưa cho ai đó một thứ gì đó trong một khoảng thời gian tạm thời.

Example Sentences

business

“The bank's lending policies have become stricter recently.”

casual

“His lending of books to friends was a generous habit.”

business

“The company specializes in short-term lending.”

Công ty chuyên về cho vay ngắn hạn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivelend
past tenselent
nounloan
agent nounlender