noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
levy Meaning in Vietnamese (levy nghĩa là gì)
nounthu thuế, sự thu thuế
verbáp đặt
thu thuế in English:levy
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của levy trong tiếng Việt là thu thuế, sự thu thuế, áp đặt. (Một khoản thu thuế là hành động thu một loại thuế, phí hoặc tiền phạt, hoặc chính loại thuế, phí hoặc tiền phạt đó.)
Definitions of Levy
- 1
- 2
Example Sentences
“The government decided to levy a new tax on luxury goods.”
Chính phủ quyết định đánh thuế mới đối với hàng xa xỉ.
“The city council approved a levy to fund public park maintenance.”
Hội đồng thành phố đã phê duyệt một khoản thu để tài trợ cho việc bảo trì công viên công cộng.
“They threatened to levy a heavy fine for late payment.”
Họ đe dọa sẽ phạt nặng vì thanh toán chậm.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
third person singularlevies
past tenselevied
present participlelevying
adjectiveleviable