licenses Meaning in Vietnamese (licenses nghĩa là gì)
Nghĩa của licenses trong tiếng Việt là giấy phép, cấp phép. (Các tài liệu chính thức hoặc sự cho phép chính thức được cấp bởi một cơ quan để làm điều gì đó mà nếu không sẽ bị cấm.)
Definitions of Licenses
- 1noungiấy phép
Official documents or formal permissions granted by an authority to do something that would otherwise be forbidden.
Các tài liệu chính thức hoặc sự cho phép chính thức được cấp bởi một cơ quan để làm điều gì đó mà nếu không sẽ bị cấm.
- 2verbcấp phép
To grant official permission or a license to someone or something, allowing them to perform an action or operate.
Cấp phép chính thức hoặc giấy phép cho ai đó hoặc cái gì đó, cho phép họ thực hiện một hành động hoặc hoạt động.
Example Sentences
“The company holds several software licenses for its products.”
Công ty nắm giữ một số giấy phép phần mềm cho các sản phẩm của mình.
“The city council licenses all new food establishments.”
“Many countries require special licenses for hunting certain animals.”
Nhiều quốc gia yêu cầu giấy phép đặc biệt để săn bắt một số loài động vật nhất định.