noun
English to Vietnamese Dictionary

lizard Meaning in Vietnamese (lizard nghĩa là gì)

thằn lằn
thằn lằn in English:lizard
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lizard trong tiếng Việt là thằn lằn. (Một loài bò sát thường có thân và đuôi dài, bốn chân, và mí mắt có thể cử động, sống ở vùng ấm áp.)

Definitions of Lizard

  1. 1
    noun
    thằn lằn

    A reptile typically with a long body and tail, four legs, and a movable eyelid, found in warm regions.

    Một loài bò sát thường có thân và đuôi dài, bốn chân, và mí mắt có thể cử động, sống ở vùng ấm áp.

Example Sentences

casual

“A small lizard scurried across the wall.”

formal

“Lizards are cold-blooded animals.”

Thằn lằn là động vật máu lạnh.

Inflected Word Forms

adjectivelizardly
adjectivelizard-like