noun
English to Vietnamese Dictionary

lolitas Meaning in Vietnamese (lolitas nghĩa là gì)

lolita, bé gái, phong cách lolita
lolita in English:lolitas
Phonetic:lô-li-ta
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lolitas trong tiếng Việt là lolita, bé gái, phong cách lolita. (Các bé gái, thường ở độ tuổi tiền dậy thì hoặc đầu tuổi thiếu niên, được nhìn nhận là có sự trưởng thành về tình dục hoặc quyến rũ, thường trong một bối cảnh gây tranh cãi hoặc bóc lột.)

Definitions of Lolitas

  1. 1
    noun(colloquial)
    bé gái

    Young girls, typically prepubescent or early adolescent, who are perceived as sexually precocious or alluring, often in a controversial or exploitative context.

    Các bé gái, thường ở độ tuổi tiền dậy thì hoặc đầu tuổi thiếu niên, được nhìn nhận là có sự trưởng thành về tình dục hoặc quyến rũ, thường trong một bối cảnh gây tranh cãi hoặc bóc lột.

  2. 2
    noun(informal)
    phong cách lolita

    Girls or women who adopt a specific Japanese fashion style characterized by Victorian-era clothing, frills, lace, and a youthful, doll-like aesthetic.

    Các bé gái hoặc phụ nữ theo một phong cách thời trang Nhật Bản đặc trưng bởi quần áo thời Victoria, bèo nhún, ren và thẩm mỹ trẻ trung, giống búp bê.

Example Sentences

formal

“The novel's portrayal of 'lolitas' sparked widespread debate and controversy.”

Hình ảnh 'lolita' trong tiểu thuyết đã gây ra nhiều tranh cãi và bàn luận.

casual

“She dressed in a 'lolita' style for the anime convention.”

Cô ấy mặc theo phong cách 'lolita' đến hội nghị anime.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

nymphetschild-women

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

adultsmatrons

Inflected Word Forms

nounLolita
adjectiveLolita-esque