noun
English to Vietnamese Dictionary

lulu Meaning in Vietnamese (lulu nghĩa là gì)

cực phẩm
cực phẩm in English:lulu
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lulu trong tiếng Việt là cực phẩm. (Một người hoặc vật cực kỳ tốt hoặc đáng chú ý, thường được dùng một cách thân mật để mô tả một thứ gì đó xuất sắc hoặc khác thường.)

Definitions of Lulu

  1. 1
    noun(informal)
    cực phẩm

    An exceptionally good or remarkable person or thing, often used informally to describe something outstanding or unusual.

    Một người hoặc vật cực kỳ tốt hoặc đáng chú ý, thường được dùng một cách thân mật để mô tả một thứ gì đó xuất sắc hoặc khác thường.

Example Sentences

“The new restaurant serves a lulu of a dessert.”

Nhà hàng mới phục vụ một món tráng miệng cực phẩm.

“Her performance in the play was a real lulu.”

Màn trình diễn của cô ấy trong vở kịch là một thứ thực sự xuất sắc.

“That joke was a lulu, everyone burst out laughing.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

doozyhumdingercrackerjackgemstunner

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

plurallulus