other · noun
English to Vietnamese Dictionary
macmillan Meaning in Vietnamese (macmillan nghĩa là gì)
otherMacmillan
nounMacmillan
Macmillan in English:macmillan
Phonetic:Mac-mi-lan
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của macmillan trong tiếng Việt là Macmillan. (Macmillan là một danh từ riêng, chủ yếu được biết đến như một họ có nguồn gốc Scotland.)
Definitions of Macmillan
- 1
- 2nounMacmillan
Macmillan also refers to a prominent British publishing company, known for educational and general interest books.
Macmillan cũng đề cập đến một công ty xuất bản nổi tiếng của Anh, được biết đến với các sách giáo dục và sách phổ thông.