noun
English to Vietnamese Dictionary
mackerel Meaning in Vietnamese (mackerel nghĩa là gì)
cá thu
cá thu in English:mackerel
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mackerel trong tiếng Việt là cá thu. (Một loài cá biển di cư thuộc họ Cá thu (Scombridae), phân bố rộng rãi ở các vùng biển ôn đới và nhiệt đới, nổi tiếng với thân hình sọc đặc trưng và thịt giàu dầu.)
Definitions of Mackerel
- 1nouncá thu
A migratory marine fish of the family Scombridae, widely found in temperate and tropical seas, known for its distinctive striped body and oily flesh.
Một loài cá biển di cư thuộc họ Cá thu (Scombridae), phân bố rộng rãi ở các vùng biển ôn đới và nhiệt đới, nổi tiếng với thân hình sọc đặc trưng và thịt giàu dầu.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
fishscombrid