other
English to Vietnamese Dictionary

mackenzie Meaning in Vietnamese (mackenzie nghĩa là gì)

Mackenzie
Mackenzie in English:mackenzie
Phonetic:Ma-ken-zi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mackenzie trong tiếng Việt là Mackenzie. (Mackenzie là một danh xưng riêng, dùng để chỉ một họ của người Scotland và một tên riêng, thường được sử dụng cho cả hai giới.)

Definitions of Mackenzie

  1. 1
    other
    Mackenzie

    Mackenzie is a proper noun referring to a Scottish surname and a given name, commonly used for both genders.

    Mackenzie là một danh xưng riêng, dùng để chỉ một họ của người Scotland và một tên riêng, thường được sử dụng cho cả hai giới.

Example Sentences

general

“Mackenzie is a popular name in many English-speaking countries.”

Mackenzie là một cái tên phổ biến ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh.