noun
English to Vietnamese Dictionary

maggie Meaning in Vietnamese (maggie nghĩa là gì)

Maggie
Maggie in English:maggie
Phonetic:Ma-gi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của maggie trong tiếng Việt là Maggie. (Maggie là một thương hiệu mì ăn liền và các sản phẩm thực phẩm khác phổ biến, được tiêu thụ rộng rãi ở Ấn Độ và các nơi khác trên thế giới.)

Definitions of Maggie

  1. 1
    noun
    Maggie

    Maggie is a popular brand of instant noodles and other food products, widely consumed in India and other parts of the world.

    Maggie là một thương hiệu mì ăn liền và các sản phẩm thực phẩm khác phổ biến, được tiêu thụ rộng rãi ở Ấn Độ và các nơi khác trên thế giới.

  2. 2
    noun
    Maggie

    Maggie is a common English female given name, often used as a diminutive of Margaret or Magdalene.

    Maggie là một tên riêng phổ biến của phụ nữ Anh, thường được dùng như tên gọi thân mật của Margaret hoặc Magdalene.

Example Sentences

casual

“Let's quickly make some Maggie for a late-night snack.”

Chúng ta hãy nhanh chóng làm một ít mì Maggie cho bữa ăn nhẹ đêm khuya.

casual

“Maggie decided to pursue a career in journalism after college.”

Maggie quyết định theo đuổi sự nghiệp báo chí sau khi tốt nghiệp đại học.

Inflected Word Forms

nounMaggie noodles