noun
English to Vietnamese Dictionary
maggie Meaning in Vietnamese (maggie nghĩa là gì)
Maggie
Maggie in English:maggie
Phonetic:Ma-gi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của maggie trong tiếng Việt là Maggie. (Maggie là một thương hiệu mì ăn liền và các sản phẩm thực phẩm khác phổ biến, được tiêu thụ rộng rãi ở Ấn Độ và các nơi khác trên thế giới.)
Definitions of Maggie
- 1
- 2
Example Sentences
casual
“Let's quickly make some Maggie for a late-night snack.”
Chúng ta hãy nhanh chóng làm một ít mì Maggie cho bữa ăn nhẹ đêm khuya.
casual
“Maggie decided to pursue a career in journalism after college.”
Maggie quyết định theo đuổi sự nghiệp báo chí sau khi tốt nghiệp đại học.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounMaggie noodles