adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

magnifying Meaning in Vietnamese (magnifying nghĩa là gì)

adjectivephóng đại, kính lúp
verbphóng đại
phóng đại in English:magnifying
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của magnifying trong tiếng Việt là phóng đại, kính lúp. (Mô tả thứ gì đó làm cho vật thể trông lớn hơn kích thước thực của chúng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh của thấu kính hoặc dụng cụ.)

Definitions of Magnifying

  1. 1
    adjective
    kính lúp

    Describing something that makes objects appear larger than their actual size, often used in the context of lenses or instruments.

    Mô tả thứ gì đó làm cho vật thể trông lớn hơn kích thước thực của chúng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh của thấu kính hoặc dụng cụ.

  2. 2
    verb
    phóng đại

    The act of increasing the apparent size of an object or exaggerating the importance of a situation.

    Hành động làm tăng kích thước biểu kiến của một vật thể hoặc phóng đại tầm quan trọng của một tình huống.

Example Sentences

casual

“She used a magnifying glass to read the tiny print on the map.”

Cô ấy đã dùng một chiếc kính lúp để đọc những dòng chữ nhỏ trên bản đồ.

business

“The media was accused of magnifying the minor incident into a major crisis.”

Truyền thông bị cáo buộc đã phóng đại sự cố nhỏ thành một cuộc khủng hoảng lớn.

formal

“A magnifying lens helps scientists observe microscopic details.”

Một thấu kính phóng đại giúp các nhà khoa học quan sát các chi tiết hiển vi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

enlargingamplifyingexaggerating

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivemagnify
past tensemagnified
nounmagnification
agent nounmagnifier