noun
English to Vietnamese Dictionary
mahal Meaning in Vietnamese (mahal nghĩa là gì)
mahal, tòa nhà lớn, tráng lệ
mahal in English:mahal
Phonetic:ma-han
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mahal trong tiếng Việt là mahal, tòa nhà lớn, tráng lệ. (Một mahal là một tòa nhà lớn và ấn tượng, thường đóng vai trò là nơi cư trú hoàng gia hoặc một dinh thự lộng lẫy, đặc biệt là ở Ấn Độ.)
Definitions of Mahal
- 1nountòa nhà lớn, tráng lệ
A mahal is a large and impressive building, often serving as a royal residence or a grand mansion, particularly in India.
Một mahal là một tòa nhà lớn và ấn tượng, thường đóng vai trò là nơi cư trú hoàng gia hoặc một dinh thự lộng lẫy, đặc biệt là ở Ấn Độ.
Example Sentences
“The Taj Mahal is a famous mausoleum in India, renowned for its exquisite architecture.”
Taj Mahal là một lăng mộ nổi tiếng ở Ấn Độ, nổi tiếng với kiến trúc tinh xảo.
“Many mahals have been converted into luxury hotels, offering a glimpse into royal heritage.”