noun
English to Vietnamese Dictionary

mahogany Meaning in Vietnamese (mahogany nghĩa là gì)

gỗ dái ngựa
gỗ dái ngựa in English:mahogany
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mahogany trong tiếng Việt là gỗ dái ngựa. (Gỗ dái ngựa là một loại gỗ bền, màu nâu đỏ, thường được sử dụng để làm đồ nội thất cao cấp, đóng thuyền và các công việc mộc tinh xảo khác nhờ độ bền và vân gỗ đẹp.)

Definitions of Mahogany

  1. 1
    noun
    gỗ dái ngựa

    Mahogany is a durable, reddish-brown wood, typically used for high-quality furniture, boat building, and other fine woodworking due to its strength and attractive grain.

    Gỗ dái ngựa là một loại gỗ bền, màu nâu đỏ, thường được sử dụng để làm đồ nội thất cao cấp, đóng thuyền và các công việc mộc tinh xảo khác nhờ độ bền và vân gỗ đẹp.

Example Sentences

casual

“The antique desk was crafted from solid mahogany.”

formal

“Mahogany is prized for its rich color and resistance to rot.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

hardwoodrosewood

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

softwood

Inflected Word Forms

adjectivemahogany