noun
English to Vietnamese Dictionary
maine Meaning in Vietnamese (maine nghĩa là gì)
Maine
Maine in English:maine
Phonetic:Mây-nơ
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của maine trong tiếng Việt là Maine. (Maine là một tiểu bang thuộc vùng New England của Hoa Kỳ, nổi tiếng với bờ biển đá, lịch sử hàng hải và vẻ đẹp tự nhiên.)
Definitions of Maine
- 1
Example Sentences
casual
“We are planning a trip to Maine next summer to explore its national parks.”
Chúng tôi dự định đi du lịch đến Maine vào mùa hè tới để khám phá các công viên quốc gia của bang.