noun
English to Vietnamese Dictionary
manhole Meaning in Vietnamese (manhole nghĩa là gì)
hố ga
hố ga in English:manhole
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của manhole trong tiếng Việt là hố ga. (Một lối đi có nắp đậy trên đường phố hoặc bề mặt khác, mà qua đó một người có thể đi xuống để tiếp cận cống ngầm, hệ thống thoát nước hoặc đường ống ngầm khác để bảo trì hoặc kiểm tra.)
Definitions of Manhole
- 1nounhố ga
A covered opening in a street or other surface, through which a person may enter to gain access to an underground sewer, drain, or other conduit for maintenance or inspection.
Một lối đi có nắp đậy trên đường phố hoặc bề mặt khác, mà qua đó một người có thể đi xuống để tiếp cận cống ngầm, hệ thống thoát nước hoặc đường ống ngầm khác để bảo trì hoặc kiểm tra.
Example Sentences
casual
“The city crew opened the manhole to repair the broken pipe.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
access holeinspection chamber
Inflected Word Forms
nounmanhole cover
pluralmanholes