noun
English to Vietnamese Dictionary

manhunt Meaning in Vietnamese (manhunt nghĩa là gì)

cuộc truy lùng
cuộc truy lùng in English:manhunt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của manhunt trong tiếng Việt là cuộc truy lùng. (Một cuộc tìm kiếm có hệ thống và chuyên sâu một người, đặc biệt là tội phạm hoặc kẻ bỏ trốn.)

Definitions of Manhunt

  1. 1
    noun
    cuộc truy lùng

    A systematic and intensive search for a person, especially a criminal or fugitive.

    Một cuộc tìm kiếm có hệ thống và chuyên sâu một người, đặc biệt là tội phạm hoặc kẻ bỏ trốn.

Example Sentences

formal

“The police launched a massive manhunt for the escaped prisoner.”

Cảnh sát đã phát động một cuộc truy lùng quy mô lớn để tìm tên tù nhân trốn trại.

casual

“The suspect managed to evade the manhunt for several days.”

Nghi phạm đã cố gắng trốn thoát khỏi cuộc truy lùng trong nhiều ngày.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

agent nounmanhunter