noun
English to Vietnamese Dictionary
manhunt Meaning in Vietnamese (manhunt nghĩa là gì)
cuộc truy lùng
cuộc truy lùng in English:manhunt
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của manhunt trong tiếng Việt là cuộc truy lùng. (Một cuộc tìm kiếm có hệ thống và chuyên sâu một người, đặc biệt là tội phạm hoặc kẻ bỏ trốn.)
Definitions of Manhunt
- 1nouncuộc truy lùng
A systematic and intensive search for a person, especially a criminal or fugitive.
Một cuộc tìm kiếm có hệ thống và chuyên sâu một người, đặc biệt là tội phạm hoặc kẻ bỏ trốn.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
agent nounmanhunter