noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
manning Meaning in Vietnamese (manning nghĩa là gì)
nounnhân sự, việc bố trí nhân sự
verbvận hành
nhân sự in English:manning
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của manning trong tiếng Việt là nhân sự, việc bố trí nhân sự, vận hành. (Hành động cung cấp cho một địa điểm, máy móc hoặc phương tiện giao thông những người để vận hành hoặc bảo vệ nó.)
Definitions of Manning
- 1
- 2
Example Sentences
“The manning of the new factory will require hundreds of workers.”
Việc bố trí nhân sự cho nhà máy mới sẽ cần hàng trăm công nhân.
“Manning the control panel requires specialized training.”
Vận hành bảng điều khiển đòi hỏi đào tạo chuyên ngành.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
unmanningdepleting
Inflected Word Forms
infinitiveman
past participlemanned