noun
English to Vietnamese Dictionary
mao Meaning in Vietnamese (mao nghĩa là gì)
Mao
Mao in English:mao
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mao trong tiếng Việt là Mao. (Mao dùng để chỉ Mao Trạch Đông, một nhà cách mạng cộng sản Trung Quốc, người sáng lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.)
Definitions of Mao
- 1nounMao
Mao refers to Mao Zedong, a Chinese communist revolutionary who was the founder of the People's Republic of China.
Mao dùng để chỉ Mao Trạch Đông, một nhà cách mạng cộng sản Trung Quốc, người sáng lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.