noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

marches Meaning in Vietnamese (marches nghĩa là gì)

noundiễu hành, cuộc tuần hành
verbdiễu hành, tiến triển
Từ đồng nghĩa:tuần hànhtiến lên
diễu hành in English:marches
Plural: marches
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của marches trong tiếng Việt là diễu hành, cuộc tuần hành, tiến triển. (Những cuộc đi bộ công khai có tổ chức của một nhóm người, thường để phản đối điều gì đó hoặc để kỷ niệm một sự kiện.)

Definitions of Marches

  1. 1
    noun
    cuộc tuần hành

    Organized public walks by a group of people, often to protest something or to celebrate an event.

    Những cuộc đi bộ công khai có tổ chức của một nhóm người, thường để phản đối điều gì đó hoặc để kỷ niệm một sự kiện.

  2. 2
    verb
    diễu hành

    To walk with regular, measured steps, typically in a formal or military manner.

    Đi bộ với những bước chân đều đặn, có chừng mực, thường theo kiểu trang trọng hoặc quân sự.

  3. 3
    verb
    tiến triển

    To advance steadily or progress in a particular direction or state.

    Tiến lên một cách vững chắc hoặc tiến bộ theo một hướng hoặc trạng thái cụ thể.

Example Sentences

casual

“The annual peace marches attract thousands of participants.”

formal

“The soldier marches with discipline and precision.”

casual

“Time marches on, regardless of our wishes.”

Thời gian cứ trôi đi, bất kể mong muốn của chúng ta.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

tuần hànhdiễu hànhtiến lên

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

rút luitháo lui

Inflected Word Forms

infinitivemarch
past tensemarched
present participlemarching
nounmarch
agent nounmarcher