noun
English to Vietnamese Dictionary

marcia Meaning in Vietnamese (marcia nghĩa là gì)

Marcia
Marcia in English:marcia
Phonetic:Mác-sia
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của marcia trong tiếng Việt là Marcia. (Marcia là một tên riêng phổ biến dành cho nữ, thường có nguồn gốc Latinh, có nghĩa là 'hiếu chiến' hoặc 'cống hiến cho Sao Hỏa'.)

Definitions of Marcia

  1. 1
    noun
    Marcia

    Marcia is a common female given name, often of Latin origin, meaning 'warlike' or 'dedicated to Mars'.

    Marcia là một tên riêng phổ biến dành cho nữ, thường có nguồn gốc Latinh, có nghĩa là 'hiếu chiến' hoặc 'cống hiến cho Sao Hỏa'.

Example Sentences

casual

“Marcia decided to pursue a career in music.”

Marcia quyết định theo đuổi sự nghiệp âm nhạc.

casual

“We invited Marcia to join our book club.”

Chúng tôi đã mời Marcia tham gia câu lạc bộ sách của chúng tôi.