other
English to Vietnamese Dictionary
marin Meaning in Vietnamese (marin nghĩa là gì)
Marin
Marin in English:marin
Phonetic:Ma-rin
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của marin trong tiếng Việt là Marin. (Marin là một danh từ riêng, thường được sử dụng làm họ hoặc tên địa lý, ví dụ như Hạt Marin ở California.)
Definitions of Marin
- 1otherMarin
Marin is a proper noun, commonly used as a surname or a geographical name, such as Marin County in California.
Marin là một danh từ riêng, thường được sử dụng làm họ hoặc tên địa lý, ví dụ như Hạt Marin ở California.
Example Sentences
geographical
“Marin County is known for its scenic beauty and outdoor activities.”
Hạt Marin nổi tiếng với vẻ đẹp phong cảnh và các hoạt động ngoài trời.