noun
English to Vietnamese Dictionary
marina Meaning in Vietnamese (marina nghĩa là gì)
bến du thuyền
bến du thuyền in English:marina
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của marina trong tiếng Việt là bến du thuyền. (Một bến thuyền được xây dựng đặc biệt hoặc cảng cung cấp chỗ neo đậu và dịch vụ cho thuyền giải trí và du thuyền.)
Definitions of Marina
- 1
Example Sentences
casual
“We spent the afternoon walking around the marina, admiring the yachts.”
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều đi dạo quanh bến du thuyền, ngắm nhìn những chiếc du thuyền.
business
“The new marina offers state-of-the-art facilities for boat owners.”
Bến du thuyền mới cung cấp các tiện nghi hiện đại cho chủ thuyền.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
pluralmarinas