noun
English to Vietnamese Dictionary

marlboro Meaning in Vietnamese (marlboro nghĩa là gì)

Marlboro
Marlboro in English:marlboro
Phonetic:Mao-bô-rô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của marlboro trong tiếng Việt là Marlboro. (Marlboro là một thương hiệu thuốc lá Mỹ được công nhận trên toàn cầu, nổi tiếng với chiến dịch quảng cáo mang tính biểu tượng 'Người đàn ông Marlboro'.)

Definitions of Marlboro

  1. 1
    noun
    Marlboro

    Marlboro is a globally recognized American brand of cigarettes, known for its iconic 'Marlboro Man' advertising campaign.

    Marlboro là một thương hiệu thuốc lá Mỹ được công nhận trên toàn cầu, nổi tiếng với chiến dịch quảng cáo mang tính biểu tượng 'Người đàn ông Marlboro'.

Example Sentences

casual

“He lit a Marlboro after a long day at work.”

Anh ấy đã châm một điếu Marlboro sau một ngày làm việc dài.

general

“Many people associate the brand Marlboro with cowboys and rugged individualism.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: