noun
English to Vietnamese Dictionary

markus Meaning in Vietnamese (markus nghĩa là gì)

Markus
Markus in English:markus
Phonetic:Mác-cút
Gender:Masculine
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của markus trong tiếng Việt là Markus. (Markus là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới có nguồn gốc Latinh, có nghĩa là 'hiếu chiến' hoặc 'cống hiến cho Sao Hỏa'.)

Definitions of Markus

  1. 1
    noun
    Markus

    Markus is a common masculine given name of Latin origin, meaning 'warlike' or 'dedicated to Mars'.

    Markus là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới có nguồn gốc Latinh, có nghĩa là 'hiếu chiến' hoặc 'cống hiến cho Sao Hỏa'.

Example Sentences

casual

“Markus is a talented musician from Germany.”

Markus là một nhạc sĩ tài năng đến từ Đức.