noun
English to Vietnamese Dictionary

marshmallow Meaning in Vietnamese (marshmallow nghĩa là gì)

kẹo dẻo
kẹo dẻo in English:marshmallow
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của marshmallow trong tiếng Việt là kẹo dẻo. (Một loại kẹo mềm, xốp, thường làm từ đường, nước và gelatin, thường được phủ bột bắp và ăn nướng hoặc trong các món tráng miệng.)

Definitions of Marshmallow

  1. 1
    noun
    kẹo dẻo

    A soft, spongy confection, typically made from sugar, water, and gelatin, often coated with cornstarch and eaten roasted or in desserts.

    Một loại kẹo mềm, xốp, thường làm từ đường, nước và gelatin, thường được phủ bột bắp và ăn nướng hoặc trong các món tráng miệng.

Example Sentences

casual

“She roasted marshmallows over the campfire until they were golden brown.”

casual

“Hot chocolate with marshmallows is a perfect winter treat.”

Sô cô la nóng với kẹo dẻo là một món ăn tuyệt vời cho mùa đông.