noun
English to Vietnamese Dictionary

martha Meaning in Vietnamese (martha nghĩa là gì)

Martha
Martha in English:martha
Phonetic:Mác-tha
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của martha trong tiếng Việt là Martha. (Martha là một tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc tiếng Aramaic, có nghĩa là 'quý bà' hoặc 'chủ nhân'.)

Definitions of Martha

  1. 1
    noun
    Martha

    Martha is a feminine given name of Aramaic origin, meaning 'lady' or 'mistress'.

    Martha là một tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc tiếng Aramaic, có nghĩa là 'quý bà' hoặc 'chủ nhân'.

Example Sentences

casual

“Martha is known for her kindness and generosity.”

Martha nổi tiếng vì lòng tốt và sự hào phóng của mình.

business

“Have you met Martha, the new project manager?”