adjective
English to Vietnamese Dictionary

martial Meaning in Vietnamese (martial nghĩa là gì)

võ, thuộc về chiến tranh, binh lính hoặc đời sống quân ngũ
võ in English:martial
Phonetic:vó
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của martial trong tiếng Việt là võ, thuộc về chiến tranh, binh lính hoặc đời sống quân ngũ. (Liên quan đến hoặc đặc trưng của chiến tranh, binh lính hoặc đời sống quân ngũ.)

Definitions of Martial

  1. 1
    adjective
    thuộc về chiến tranh, binh lính hoặc đời sống quân ngũ

    Relating to or characteristic of war, soldiers, or military life.

    Liên quan đến hoặc đặc trưng của chiến tranh, binh lính hoặc đời sống quân ngũ.

Example Sentences

“The ancient culture had a strong martial tradition.”

Nền văn hóa cổ đại có một truyền thống võ thuật mạnh mẽ.

“He trained in various martial arts disciplines.”

Anh ấy đã tập luyện trong nhiều môn võ thuật khác nhau.

“The government declared martial law to restore order.”

Chính phủ đã tuyên bố thiết quân luật để lập lại trật tự.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

militarywarlikecombativebelligerentsoldierly

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

peacefulciviliannonmilitaryunwarlike

Inflected Word Forms

nounmartial arts
nounmartial law
agent nounmartial artist
adverbmartially