noun
English to Vietnamese Dictionary

martini Meaning in Vietnamese (martini nghĩa là gì)

martini
martini in English:martini
Phonetic:mác-ti-ni
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của martini trong tiếng Việt là martini. (Một loại cocktail cổ điển làm từ rượu gin và vermouth, thường được trang trí bằng quả ô liu hoặc vỏ chanh, nổi tiếng với nồng độ cồn cao.)

Definitions of Martini

  1. 1
    noun
    martini

    A classic cocktail made with gin and vermouth, often garnished with an olive or a lemon twist, known for its strong alcoholic content.

    Một loại cocktail cổ điển làm từ rượu gin và vermouth, thường được trang trí bằng quả ô liu hoặc vỏ chanh, nổi tiếng với nồng độ cồn cao.

Example Sentences

casual

“She ordered a dry martini with an olive at the bar.”

Cô ấy gọi một ly martini khô với một quả ô liu tại quầy bar.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cocktailmixed drink

Inflected Word Forms

nounmartini glass