noun
English to Vietnamese Dictionary

marty Meaning in Vietnamese (marty nghĩa là gì)

Marty
Marty in English:marty
Phonetic:Mác-ti
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của marty trong tiếng Việt là Marty. (Marty là một tên riêng phổ biến có nguồn gốc tiếng Anh, thường được dùng làm tên gọi thân mật cho các tên như Martin hoặc Martha.)

Definitions of Marty

  1. 1
    noun(standard)
    Marty

    Marty is a common given name of English origin, frequently used as a diminutive for names such as Martin or Martha.

    Marty là một tên riêng phổ biến có nguồn gốc tiếng Anh, thường được dùng làm tên gọi thân mật cho các tên như Martin hoặc Martha.

Example Sentences

casual

“Marty went to the park with his dog.”

Marty đã đi công viên cùng chú chó của mình.

casual

“Please tell Marty that I called.”