noun
English to Vietnamese Dictionary
maru Meaning in Vietnamese (maru nghĩa là gì)
vùng đất hoang
vùng đất hoang in English:maru
Phonetic:ma-ru
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của maru trong tiếng Việt là vùng đất hoang. (Một vùng đất hoang là một khu vực đất rộng lớn, cằn cỗi, thường có nhiều cát hoặc đá, ít hoặc không có thảm thực vật, thường là do lượng mưa thấp.)
Definitions of Maru
- 1
Example Sentences
geographical
“The Thar Maru is a large arid region in the northwestern part of the Indian subcontinent.”
Thar Maru là một vùng khô cằn rộng lớn ở phía tây bắc của tiểu lục địa Ấn Độ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
oasisfertile landlush region
Inflected Word Forms
nounmarubhumi
nounmarusthal
adjectivemarusthaliya