noun
English to Vietnamese Dictionary

mary Meaning in Vietnamese (mary nghĩa là gì)

Mary
Mary in English:mary
Phonetic:Ma-ri
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mary trong tiếng Việt là Mary. (Mary là một tên riêng phổ biến của phụ nữ, có nguồn gốc từ tiếng Hebrew, có nghĩa là 'đắng' hoặc 'nổi loạn', hoặc 'được yêu mến' theo một số cách diễn giải.)

Definitions of Mary

  1. 1
    noun
    Mary

    Mary is a common female given name of Hebrew origin, meaning 'bitter' or 'rebellious', or 'beloved' in some interpretations.

    Mary là một tên riêng phổ biến của phụ nữ, có nguồn gốc từ tiếng Hebrew, có nghĩa là 'đắng' hoặc 'nổi loạn', hoặc 'được yêu mến' theo một số cách diễn giải.

Example Sentences

casual

“Mary is going to the market to buy groceries.”

Mary đang đi chợ để mua đồ tạp hóa.

business

“Have you met Mary, the new project manager?”