noun
English to Vietnamese Dictionary
mayen Meaning in Vietnamese (mayen nghĩa là gì)
ảo ảnh, tình cảm
ảo ảnh in English:mayen
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mayen trong tiếng Việt là ảo ảnh, tình cảm. (Một ảo ảnh hoặc vẻ ngoài lừa dối của thực tế.)
Definitions of Mayen
- 1noun(formal)ảo ảnh
An illusion or a deceptive appearance of reality.
Một ảo ảnh hoặc vẻ ngoài lừa dối của thực tế.
- 2noun(formal)tình cảm
Affection, love, or attachment to someone or something.
Sự trìu mến, tình yêu hoặc sự gắn bó với ai đó hoặc điều gì đó.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: