other
English to Vietnamese Dictionary
mazda Meaning in Vietnamese (mazda nghĩa là gì)
Mazda
Mazda in English:mazda
Phonetic:Mát-da
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mazda trong tiếng Việt là Mazda. (Mazda là một nhà sản xuất ô tô đa quốc gia của Nhật Bản có trụ sở tại Fuchu, Hiroshima, Nhật Bản, nổi tiếng với việc sản xuất nhiều loại xe.)
Definitions of Mazda
- 1
Example Sentences
casual
“My neighbor recently purchased a new Mazda CX-5.”
Hàng xóm của tôi gần đây đã mua một chiếc Mazda CX-5 mới.