noun
English to Vietnamese Dictionary

maze Meaning in Vietnamese (maze nghĩa là gì)

mê cung
mê cung in English:maze
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của maze trong tiếng Việt là mê cung. (Một mạng lưới phức tạp gồm các lối đi hoặc hành lang, được thiết kế để làm bối rối những người cố gắng tìm đường đi qua nó.)

Definitions of Maze

  1. 1
    noun
    mê cung

    A complex network of paths or passages, designed to confuse those who try to find their way through it.

    Một mạng lưới phức tạp gồm các lối đi hoặc hành lang, được thiết kế để làm bối rối những người cố gắng tìm đường đi qua nó.

Example Sentences

“The children loved getting lost in the corn maze at the farm.”

Bọn trẻ rất thích thú khi bị lạc trong mê cung ngô ở nông trại.

“Finding the solution to the problem felt like navigating a complex maze.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

labyrinthtanglepuzzle

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

ordersimplicity

Inflected Word Forms

adjectivemazelike