noun
English to Vietnamese Dictionary
maze Meaning in Vietnamese (maze nghĩa là gì)
mê cung
mê cung in English:maze
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của maze trong tiếng Việt là mê cung. (Một mạng lưới phức tạp gồm các lối đi hoặc hành lang, được thiết kế để làm bối rối những người cố gắng tìm đường đi qua nó.)
Definitions of Maze
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
ordersimplicity
Inflected Word Forms
adjectivemazelike