noun
English to Vietnamese Dictionary
mclaren Meaning in Vietnamese (mclaren nghĩa là gì)
McLaren
McLaren in English:mclaren
Phonetic:Mắc-lơ-ren
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mclaren trong tiếng Việt là McLaren. (McLaren là một nhà sản xuất ô tô của Anh chuyên sản xuất xe thể thao hạng sang và siêu xe, đồng thời cũng điều hành một đội đua Công thức 1 thành công.)
Definitions of Mclaren
- 1nounMcLaren
McLaren is a British automotive manufacturer that produces luxury sports cars and supercars, and also operates a successful Formula 1 racing team.
McLaren là một nhà sản xuất ô tô của Anh chuyên sản xuất xe thể thao hạng sang và siêu xe, đồng thời cũng điều hành một đội đua Công thức 1 thành công.
Example Sentences
casual
“He dreams of owning a McLaren someday.”
business
“The McLaren Formula 1 team has a rich history in motorsport.”
Đội đua McLaren Công thức 1 có một lịch sử phong phú trong môn thể thao tốc độ.