noun
English to Vietnamese Dictionary

mcse Meaning in Vietnamese (mcse nghĩa là gì)

chứng chỉ MCSE
chứng chỉ MCSE in English:mcse
Phonetic:em-xi-ét-xi-i
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mcse trong tiếng Việt là chứng chỉ MCSE. (MCSE là viết tắt của Microsoft Certified Systems Engineer, một chương trình chứng nhận chuyên nghiệp của Microsoft dành cho các chuyên gia CNTT làm việc với Microsoft Windows Server và các công nghệ liên quan.)

Definitions of Mcse

  1. 1
    noun(technical)
    chứng chỉ MCSE

    MCSE stands for Microsoft Certified Systems Engineer, a professional certification program by Microsoft for IT professionals who work with Microsoft Windows Server and related technologies.

    MCSE là viết tắt của Microsoft Certified Systems Engineer, một chương trình chứng nhận chuyên nghiệp của Microsoft dành cho các chuyên gia CNTT làm việc với Microsoft Windows Server và các công nghệ liên quan.

Example Sentences

business

“He decided to pursue an MCSE certification to advance his career in network administration.”

Anh ấy quyết định theo đuổi chứng chỉ MCSE để thăng tiến trong sự nghiệp quản trị mạng.

business

“Many IT companies prefer candidates with an MCSE for server management roles.”

Inflected Word Forms

adjectiveMCSE-certified
Mcse Meaning in Vietnamese (chứng chỉ MCSE) | DictBridge Dictionary