other
English to Vietnamese Dictionary

mcmahon Meaning in Vietnamese (mcmahon nghĩa là gì)

McMahon
McMahon in English:mcmahon
Phonetic:Mắc-ma-hơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mcmahon trong tiếng Việt là McMahon. (McMahon là một danh từ riêng, cụ thể là một họ có nguồn gốc Ireland.)

Definitions of Mcmahon

  1. 1
    other
    McMahon

    McMahon is a proper noun, specifically a surname of Irish origin.

    McMahon là một danh từ riêng, cụ thể là một họ có nguồn gốc Ireland.

Example Sentences

business

“Mr. McMahon will be giving a speech at the conference.”

Ông Mcmahon sẽ có bài phát biểu tại hội nghị.

casual

“The McMahon family has lived in this town for generations.”

Gia đình Mcmahon đã sống ở thị trấn này qua nhiều thế hệ.