noun
English to Vietnamese Dictionary

meadow Meaning in Vietnamese (meadow nghĩa là gì)

đồng cỏ, bãi cỏ
đồng cỏ in English:meadow
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của meadow trong tiếng Việt là đồng cỏ, bãi cỏ. (Một mảnh đất có cỏ, đặc biệt là mảnh đất được dùng để cắt cỏ khô hoặc chăn thả gia súc.)

Definitions of Meadow

  1. 1
    noun
    bãi cỏ

    A piece of grassland, especially one used for hay or pasture.

    Một mảnh đất có cỏ, đặc biệt là mảnh đất được dùng để cắt cỏ khô hoặc chăn thả gia súc.

Example Sentences

casual

“The cows grazed peacefully in the green meadow.”

“Wildflowers bloomed across the vast meadow.”

Những bông hoa dại nở rộ khắp bãi cỏ rộng lớn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

grasslandpasturefield

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

forestdesertcity

Inflected Word Forms

adjectivemeadowy