noun
English to Vietnamese Dictionary

mecca Meaning in Vietnamese (mecca nghĩa là gì)

Mecca, trung tâm thu hút
Mecca in English:mecca
Phonetic:Mekka
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mecca trong tiếng Việt là Mecca, trung tâm thu hút. (Mecca là một thành phố ở Ả Rập Xê Út, được coi là thành phố linh thiêng nhất của đạo Hồi và là điểm đến cho cuộc hành hương Hajj hàng năm.)

Definitions of Mecca

  1. 1
    noun
    Mecca

    Mecca is a city in Saudi Arabia, considered the holiest city in Islam and the destination for the annual Hajj pilgrimage.

    Mecca là một thành phố ở Ả Rập Xê Út, được coi là thành phố linh thiêng nhất của đạo Hồi và là điểm đến cho cuộc hành hương Hajj hàng năm.

  2. 2
    noun
    trung tâm thu hút

    Figuratively, a mecca is a place that attracts many people who are interested in a particular subject or activity, serving as a central hub.

    Theo nghĩa bóng, một trung tâm thu hút là một nơi thu hút nhiều người quan tâm đến một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể, đóng vai trò là một trung tâm chính.

Example Sentences

“Millions of Muslims visit Mecca every year for the Hajj pilgrimage.”

“New York City is considered a mecca for fashion and art.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

centerhubpilgrimage site

Inflected Word Forms

adjectiveMeccan