noun
English to Vietnamese Dictionary

medic Meaning in Vietnamese (medic nghĩa là gì)

quân y
quân y in English:medic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của medic trong tiếng Việt là quân y. (Người được đào tạo về sơ cứu và các quy trình y tế khẩn cấp, thường làm việc trong môi trường quân đội hoặc dã chiến.)

Definitions of Medic

  1. 1
    noun
    quân y

    A medic is a person trained in first aid and emergency medical procedures, often working in a military or field setting.

    Người được đào tạo về sơ cứu và các quy trình y tế khẩn cấp, thường làm việc trong môi trường quân đội hoặc dã chiến.

Example Sentences

military

“The medic quickly attended to the injured soldier on the battlefield.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

nounmedicine
adjectivemedical
adverbmedically