noun
English to Vietnamese Dictionary

mein Meaning in Vietnamese (mein nghĩa là gì)

vẻ ngoài
vẻ ngoài in English:mein
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mein trong tiếng Việt là vẻ ngoài. (Vẻ ngoài hoặc thái độ của một người, đặc biệt là cái thể hiện tính cách hoặc tâm trạng của họ.)

Definitions of Mein

  1. 1
    noun(formal)
    vẻ ngoài

    A person's look or manner, especially one indicating their character or mood.

    Vẻ ngoài hoặc thái độ của một người, đặc biệt là cái thể hiện tính cách hoặc tâm trạng của họ.

Example Sentences

literary

“His calm mein suggested he was unfazed by the challenge.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Phrases & Idiomatic Expressions

In one's meinexpression

Referring to a person's appearance or manner.