verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

mentions Meaning in Vietnamese (mentions nghĩa là gì)

verbđề cập
nounsự đề cập
Từ đồng nghĩa:nhắc đếnnói đến
đề cập in English:mentions
Plural: mentions
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mentions trong tiếng Việt là đề cập, sự đề cập. (Nhắc đến hoặc nói về ai đó hoặc điều gì đó một cách ngắn gọn, không đi sâu vào chi tiết.)

Definitions of Mentions

  1. 1
    verb
    đề cập

    To refer to something or someone briefly and without going into detail.

    Nhắc đến hoặc nói về ai đó hoặc điều gì đó một cách ngắn gọn, không đi sâu vào chi tiết.

  2. 2
    noun
    sự đề cập

    Brief references or acknowledgements of something or someone.

    Những lời nhắc hoặc sự thừa nhận ngắn gọn về ai đó hoặc điều gì đó.

Example Sentences

casual

“He often mentions his travels to Europe.”

formal

“The report mentions several key findings.”

Báo cáo đề cập đến một số phát hiện chính.

formal

“The article makes several mentions of the new policy.”

Bài báo có vài lần đề cập đến chính sách mới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

nhắc đếnnói đến

In English:

refers tostatescites

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

giữ im lặnglờ đi

In English:

omitsconcealshides

Inflected Word Forms

infinitivemention
past tensementioned
present participlementioning
adjectivementionable