noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

messes Meaning in Vietnamese (messes nghĩa là gì)

nounnhững mớ hỗn độn
verblàm bừa bộn
Từ đồng nghĩa:bãi rácsự lộn xộn
những mớ hỗn độn in English:messes
Plural: messes
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của messes trong tiếng Việt là những mớ hỗn độn, làm bừa bộn. (Những tình huống hoặc nơi chốn bừa bộn, bẩn thỉu hoặc vô tổ chức, thường đề cập đến nhiều trường hợp trạng thái như vậy.)

Definitions of Messes

  1. 1
    noun
    những mớ hỗn độn

    Situations or places that are untidy, dirty, or disorganized, often referring to multiple instances of such states.

    Những tình huống hoặc nơi chốn bừa bộn, bẩn thỉu hoặc vô tổ chức, thường đề cập đến nhiều trường hợp trạng thái như vậy.

  2. 2
    verb
    làm bừa bộn

    To make something untidy or dirty, or to interfere with something in a way that causes problems, used in the third person singular present tense.

    Làm cho cái gì đó trở nên bừa bộn hoặc bẩn thỉu, hoặc can thiệp vào cái gì đó theo cách gây ra vấn đề, được sử dụng ở ngôi thứ ba số ít hiện tại.

Example Sentences

casual

“The children left their toys everywhere, creating several messes.”

casual

“He always messes up his room before leaving for school.”

casual

“The chef messes with the recipe until it's perfect.”

Đầu bếp cứ sửa đổi công thức cho đến khi nó hoàn hảo.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

bãi rácsự lộn xộn

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

sự ngăn nắpsự gọn gàng

In English:

orderneatnesstidiness

Inflected Word Forms

past tensemessed
present participlemessing
nounmess
adjectivemessy
adverbmessily